彈性瀝青 đạn tính lịch thanh Hán Việt: đạn tính lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtđạn tính lịch thanhCấu tạo彈 + 性 + 瀝 + 青 · đạn + tính + lịch + thanh nghĩa thành phần: đạn + tính + lịch + thanh Nghĩa EngCihui dopplerite