彈性疲乏

đạn tính bì phạp

Hán Việt: đạn tính bì phạp

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (bì) + (phạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈性疲乏 ánxìng pífá n. elastic fatigue