弹性硼带

đạn tính bằng đái

Hán Việt: đạn tính bằng đái

Tổng quan

băng dán vết thương

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 硼 (bằng) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng dính đàn hồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elastoplast

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性绷带 · 弹性蝶铰 · 弹性的 · 弹性光学