彈性碰撞 tán xìng pèng zhuàng · đạn tính bính chàng Hán Việt: đạn tính bính chàng · Pinyin: tán xìng pèng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 碰 (bính) + 撞 (chàng)Pinyintán xìng pèng zhuàngHán Việtđạn tính bính chàngCấu tạo彈 + 性 + 碰 + 撞 · đạn + tính + bính + chàng nghĩa thành phần: đạn + tính + bính + chàng