彈性碰撞

tán xìng pèng zhuàng đạn tính bính chàng

Hán Việt: đạn tính bính chàng · Pinyin: tán xìng pèng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (bính) + (chàng)