彈性係數 tán xìng xì shù · đạn tính hệ sổ Hán Việt: đạn tính hệ sổ · Pinyin: tán xìng xì shù Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyintán xìng xì shùHán Việtđạn tính hệ sổCấu tạo彈 + 性 + 係 + 數 · đạn + tính + hệ + sổ nghĩa thành phần: đạn + tính + hệ + sổ