彈性繃帶 đạn tính banh đái Hán Việt: đạn tính banh đái Tổng quan băng dán vết thương Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 繃 (banh) + 帶 (đái)Hán Việtđạn tính banh đáiCấu tạo彈 + 性 + 繃 + 帶 · đạn + tính + banh + đái nghĩa thành phần: đạn + tính + banh + đái Nghĩa ViệtCihui băng dán vết thương