彈性閹割 đạn tính yêm cát Hán Việt: đạn tính yêm cát Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 閹 (yêm) + 割 (cát)Hán Việtđạn tính yêm cátCấu tạo彈 + 性 + 閹 + 割 · đạn + tính + yêm + cát nghĩa thành phần: đạn + tính + yêm + cát Nghĩa EngCihui elastration