彈性需求 tán xìng xū qiú · đạn tính nhu cầu Hán Việt: đạn tính nhu cầu · Pinyin: tán xìng xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyintán xìng xū qiúHán Việtđạn tính nhu cầuCấu tạo彈 + 性 + 需 + 求 · đạn + tính + nhu + cầu nghĩa thành phần: đạn + tính + nhu + cầu