彈性靜力學 đạn tính tĩnh lực học Hán Việt: đạn tính tĩnh lực học Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 靜 (tĩnh) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtđạn tính tĩnh lực họcCấu tạo彈 + 性 + 靜 + 力 + 學 · đạn + tính + tĩnh + lực + học nghĩa thành phần: đạn + tính + tĩnh + lực + học Nghĩa EngCihui elastostatics