彈撥樂器

tán bō yuè qì đạn bát nhạc khí

Hán Việt: đạn bát nhạc khí · Pinyin: tán bō yuè qì

Tổng quan

nhạc cụ dây gảy | LT:件

Cấu tạo: (đạn) + (bát) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc cụ dây gảy | LT:件

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由于拨动琴弦而发音的一类乐器,如琵琶、月琴、三弦等。

Eng

  • CC-CEDICT plucked string instrument|CL:件[jian4]
  • Cihui plucked string instrument; CL:件