彈指一揮

đạn chỉ nhất huy

Hán Việt: đạn chỉ nhất huy

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (chỉ) + (nhất) + (huy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈指一揮 ánzhǐyīhuī f.e. with a mere snap of the fingers