彈指之間

tán zhǐ zhī jiān đạn chỉ chi gian

Hán Việt: đạn chỉ chi gian · Pinyin: tán zhǐ zhī jiān

Tổng quan

(thành ngữ) trong chớp mắt | ngay lập tức

Cấu tạo: (đạn) + (chỉ) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) trong chớp mắt | ngay lập tức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹指:按佛经说法,二十念为一瞬,二十瞬为一弹指。比喻时间极短暂。
  • Tân Hoa Tự Điển 弹指按佛经说法,二十念为一瞬,二十瞬为一弹指。比喻时间极短暂。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) in a flash; instantly
  • Cihui 彈指之間 ánzhǐ zhījiān n. in a flash

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

转瞬之间