彈指可待 đạn chỉ khả đãi Hán Việt: đạn chỉ khả đãi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 指 (chỉ) + 可 (khả) + 待 (đãi)Hán Việtđạn chỉ khả đãiCấu tạo彈 + 指 + 可 + 待 · đạn + chỉ + khả + đãi nghĩa thành phần: đạn + chỉ + khả + đãi Nghĩa EngCihui 彈指可待 ánzhǐkědài f.e. in a twinkling