彈指可得

đạn chỉ khả đắc

Hán Việt: đạn chỉ khả đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (chỉ) + (khả) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈指可得 ánzhǐkědé f.e. can take it with a flick of the fingers