彈指數年 đạn chỉ sổ niên Hán Việt: đạn chỉ sổ niên Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 年 (niên)Hán Việtđạn chỉ sổ niênCấu tạo彈 + 指 + 數 + 年 · đạn + chỉ + sổ + niên nghĩa thành phần: đạn + chỉ + sổ + niên Nghĩa EngCihui 彈指數年 ánzhǐshùnián f.e. time passes swiftly as an arrow