彈指數載 đạn chỉ sổ tái Hán Việt: đạn chỉ sổ tái Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 載 (tái)Hán Việtđạn chỉ sổ táiCấu tạo彈 + 指 + 數 + 載 · đạn + chỉ + sổ + tái nghĩa thành phần: đạn + chỉ + sổ + tái Nghĩa EngCihui 彈指數載 ánzhǐshùzǎi f.e. time passes swiftly as an arrow