彈電吉它 đạn điện cát tha Hán Việt: đạn điện cát tha Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 電 (điện) + 吉 (cát) + 它 (tha)Hán Việtđạn điện cát thaCấu tạo彈 + 電 + 吉 + 它 · đạn + điện + cát + tha nghĩa thành phần: đạn + điện + cát + tha Nghĩa EngCihui play the electronic guitar