彈豎琴者
đạn thụ cầm giả
Hán Việt: đạn thụ cầm giả · Pinyin: dàn shù qín zhě
Tổng quan
người chơi đàn hạc người chơi đàn hạc
Nghĩa
Việt
- Cihui người chơi đàn hạc người chơi đàn hạc
Eng
- Cihui 彈豎琴者 ánshùqínzhě n. harpist M:ge/¹míng/²wèi