彈簧卡環 tán huáng kǎ huán · đạn hoàng tạp hoàn Hán Việt: đạn hoàng tạp hoàn · Pinyin: tán huáng kǎ huán Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 卡 (tạp) + 環 (hoàn)Pinyintán huáng kǎ huánHán Việtđạn hoàng tạp hoànCấu tạo彈 + 簧 + 卡 + 環 · đạn + hoàng + tạp + hoàn nghĩa thành phần: đạn + hoàng + tạp + hoàn