彈簧座兒 đạn hoàng tọa nhi Hán Việt: đạn hoàng tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtđạn hoàng tọa nhiCấu tạo彈 + 簧 + 座 + 兒 · đạn + hoàng + tọa + nhi nghĩa thành phần: đạn + hoàng + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 彈簧座兒 ánhuángzuòr n. spring chair