弹簧单高跷

tánhuáng dāngāoqiāođạn hoàng đan cao khiêu

Hán Việt: đạn hoàng đan cao khiêu · Pinyin: tánhuáng dāngāoqiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 單 (đan) + 高 (cao) + 蹺 (khiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pogo stick

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧锁钥匙 · 弹簧垫圈 · 弹簧单高鞒 · 弹簧安全钩 · 弹簧弹力仪 · 弹簧活页夹 · 弹簧腿杰克 · 弹簧卡环