弹簧腿杰克

tán huáng tuǐ jié kèđạn hoàng thối kiệt khắc

Hán Việt: đạn hoàng thối kiệt khắc · Pinyin: tán huáng tuǐ jié kè

Tổng quan

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 腿 (thối) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Spring Heeled Jack

Đức

  • Handedict Spring Heeled Jack FM (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧锁钥匙 · 杰克·伦敦 · 杰克遜維爾 · 弹簧垫圈 · 弹簧单高跷 · 弹簧单高鞒 · 弹簧安全钩 · 弹簧弹力仪