彈簧安全鉤 đạn hoàng an toàn câu Hán Việt: đạn hoàng an toàn câu Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 安 (an) + 全 (toàn) + 鉤 (câu)Hán Việtđạn hoàng an toàn câuCấu tạo彈 + 簧 + 安 + 全 + 鉤 · đạn + hoàng + an + toàn + câu nghĩa thành phần: đạn + hoàng + an + toàn + câu Nghĩa EngCihui clivvy