彈鋏無魚

tán jiá wú yú đạn kiệp vô ngư

Hán Việt: đạn kiệp vô ngư · Pinyin: tán jiá wú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (kiệp) + (vô) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铗:剑把。指处境窘困,有求于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 铗剑把。指处境窘困,有求于人。