彈鋏求通

tán jiá qiú tōng đạn kiệp cầu thông

Hán Việt: đạn kiệp cầu thông · Pinyin: tán jiá qiú tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (kiệp) + (cầu) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铗:剑把。弹着剑把唱歌,以表示自己的要求。后形容有求于别人的行为。