彈鋏而歌 đạn kiệp nhi ca Hán Việt: đạn kiệp nhi ca Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 鋏 (kiệp) + 而 (nhi) + 歌 (ca)Hán Việtđạn kiệp nhi caCấu tạo彈 + 鋏 + 而 + 歌 · đạn + kiệp + nhi + ca nghĩa thành phần: đạn + kiệp + nhi + ca Nghĩa EngCihui 彈鋏而歌 ánjiá'érgē id. Being poor, one waits for an opportunity to improve one's life.