強作憐憫

cường tác liên mẫn

Hán Việt: cường tác liên mẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tác) + (liên) + (mẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強作憐憫 iǎngzuòliánmǐn f.e. strain one's sympathy