強作笑容 cường tác tiếu dung Hán Việt: cường tác tiếu dung Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 作 (tác) + 笑 (tiếu) + 容 (dung)Hán Việtcường tác tiếu dungCấu tạo強 + 作 + 笑 + 容 · cường + tác + tiếu + dung nghĩa thành phần: cường + tác + tiếu + dung Nghĩa EngCihui 強作笑容 iǎngzuòxiàoróng f.e. force a smile | Tā ∼ sòngbiéle ²tā. He forced a smile to see her off.