強作解人

qiǎng zuò jiě rén cường tác giải nhân

Hán Việt: cường tác giải nhân · Pinyin: qiǎng zuò jiě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tác) + (giải) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不明真意而乱发议论的人。

Eng

  • Cihui 強作解人 iǎngzuòjiěrén f.e. pretend to be in the know