強作鎮定

cường tác trấn định

Hán Việt: cường tác trấn định

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tác) + (trấn) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強作鎮定 iǎngzuòzhèndìng f.e. take a grip on oneself