強做解人

qiǎng zuò jiě rén cường tố giải nhân

Hán Việt: cường tố giải nhân · Pinyin: qiǎng zuò jiě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tố) + (giải) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强:勉强;解人:能够理解和通达其中意趣的人。指不明真意而乱发议论的人