強制保險

qiáng zhì bǎo xiǎn cường chế bảo hiểm

Hán Việt: cường chế bảo hiểm · Pinyin: qiáng zhì bǎo xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm bắt buộc

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm bắt buộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家用法律、法令或条例规定的必须参加的保险。我国对公路、铁路、轮船、飞机等旅客意外伤害实行强制保险(区别于“自愿保险”)。也叫法定保险。

Eng

  • Cihui 強制保險 iǎngzhì bǎoxiǎn n. compulsory insurance