強制同步 cường chế đồng bộ Hán Việt: cường chế đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtcường chế đồng bộCấu tạo強 + 制 + 同 + 步 · cường + chế + đồng + bộ nghĩa thành phần: cường + chế + đồng + bộ Nghĩa EngCihui genlocking