強制征兵

qiáng zhì zhēng bīng cường chế chinh binh

Hán Việt: cường chế chinh binh · Pinyin: qiáng zhì zhēng bīng

Tổng quan

(sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính, sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (chinh) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính, sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)