強制性控制

cường chế tính khống chế

Hán Việt: cường chế tính khống chế

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (tính) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強制性控制 iǎngzhìxìng kòngzhì n. coercive control