強制手段 qiáng zhì shǒu duàn · cường chế thủ đoạn Hán Việt: cường chế thủ đoạn · Pinyin: qiáng zhì shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinqiáng zhì shǒu duànHán Việtcường chế thủ đoạnCấu tạo強 + 制 + 手 + 段 · cường + chế + thủ + đoạn nghĩa thành phần: cường + chế + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui strong arms method