強制投票

cường chế đầu phiếu

Hán Việt: cường chế đầu phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強制投票 iǎngzhì tóupiào n. compulsory voting