強制拍賣 qiáng zhì pāi mài · cường chế phách mại Hán Việt: cường chế phách mại · Pinyin: qiáng zhì pāi mài Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Pinyinqiáng zhì pāi màiHán Việtcường chế phách mạiCấu tạo強 + 制 + 拍 + 賣 · cường + chế + phách + mại nghĩa thành phần: cường + chế + phách + mại