強製接種 qiáng zhì jiē zhǒng · cường chế tiếp chủng Hán Việt: cường chế tiếp chủng · Pinyin: qiáng zhì jiē zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 製 (chế) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)Pinyinqiáng zhì jiē zhǒngHán Việtcường chế tiếp chủngCấu tạo強 + 製 + 接 + 種 · cường + chế + tiếp + chủng nghĩa thành phần: cường + chế + tiếp + chủng