強制方法 qiáng zhì fāng fǎ · cường chế phương pháp Hán Việt: cường chế phương pháp · Pinyin: qiáng zhì fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinqiáng zhì fāng fǎHán Việtcường chế phương phápCấu tạo強 + 制 + 方 + 法 · cường + chế + phương + pháp nghĩa thành phần: cường + chế + phương + pháp