強制機關 cường chế ki quan Hán Việt: cường chế ki quan Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việtcường chế ki quanCấu tạo強 + 制 + 機 + 關 · cường + chế + ki + quan nghĩa thành phần: cường + chế + ki + quan Nghĩa EngCihui 強制機關 iángzhì jīguān n. law-enforcement institutions