強制潤滑 qiáng zhì rùn huá · cường chế nhuận hoạt Hán Việt: cường chế nhuận hoạt · Pinyin: qiáng zhì rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyinqiáng zhì rùn huáHán Việtcường chế nhuận hoạtCấu tạo強 + 制 + 潤 + 滑 · cường + chế + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: cường + chế + nhuận + hoạt