強制降級 qiáng zhì jiàng jí · cường chế hàng cấp Hán Việt: cường chế hàng cấp · Pinyin: qiáng zhì jiàng jí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 降 (hàng) + 級 (cấp)Pinyinqiáng zhì jiàng jíHán Việtcường chế hàng cấpCấu tạo強 + 制 + 降 + 級 · cường + chế + hàng + cấp nghĩa thành phần: cường + chế + hàng + cấp