強力放大鏡
cường lực phóng đại kính
Hán Việt: cường lực phóng đại kính · Pinyin: qiáng lì fàng dà jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 力 (lực) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 鏡 (kính)
Hán Việt: cường lực phóng đại kính · Pinyin: qiáng lì fàng dà jìng
Cấu tạo: 強 (cường) + 力 (lực) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 鏡 (kính)