強勁增長 qiáng jìn zēng zhǎng · cường kính tăng trường Hán Việt: cường kính tăng trường · Pinyin: qiáng jìn zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 勁 (kính) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinqiáng jìn zēng zhǎngHán Việtcường kính tăng trườngCấu tạo強 + 勁 + 增 + 長 · cường + kính + tăng + trường nghĩa thành phần: cường + kính + tăng + trường