強勢代詞 cường thế đại từ Hán Việt: cường thế đại từ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 勢 (thế) + 代 (đại) + 詞 (từ)Hán Việtcường thế đại từCấu tạo強 + 勢 + 代 + 詞 · cường + thế + đại + từ nghĩa thành phần: cường + thế + đại + từ Nghĩa EngCihui 強勢代詞 iángshì dàicí n. <lg.> emphatic pronoun