強化食品 cường hóa thực phẩm Hán Việt: cường hóa thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 化 (hóa) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtcường hóa thực phẩmCấu tạo強 + 化 + 食 + 品 · cường + hóa + thực + phẩm nghĩa thành phần: cường + hóa + thực + phẩm Nghĩa EngCihui 強化食品 iánghuà shípǐn n. condensed and enriched foods