強合和成

qiáng hé hé chéng cường hợp hòa thành

Hán Việt: cường hợp hòa thành · Pinyin: qiáng hé hé chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (hợp) + (hòa) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时断案用语。谓男子始以暴力求合于女子,后得与之和奸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时断案用语。谓男子始以暴力求合于女子,后得与之和奸。