強嘴拗舌

jiàng zuǐ niù shé cường chủy ảo thiệt

Hán Việt: cường chủy ảo thiệt · Pinyin: jiàng zuǐ niù shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chủy) + (ảo) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话倔强的样子。