強嘴硬牙

jiàng zuǐ yìng yá cường chủy ngạnh nha

Hán Việt: cường chủy ngạnh nha · Pinyin: jiàng zuǐ yìng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chủy) + (ngạnh) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能说会道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能说善辩。